Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nolle prosequi


I - noun
an entry in the court record to the effect that the plaintiff or prosecutor will not proceed
Syn:
nol pros
Hypernyms:
entry

II - verb
drop prosecution of by entering a nolle prosequi in the court records
- They nolle prossed the charge
Syn:
nolle pros, nol.pros.
Hypernyms:
drop, knock off
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.